Trong bối cảnh Hải Phòng là thành phố cảng lớn nhất miền Bắc, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Logistics sẽ là một “vũ khí” lợi hại giúp bạn thăng tiến nhanh chóng trong công việc.
Dưới đây là tổng hợp từ vựng và mẫu câu giao tiếp thông dụng nhất trong ngành vận tải và kho vận.
1. Từ vựng cơ bản về Logistics
Các thuật ngữ này xuất hiện trong hầu hết các chứng từ và giao dịch hàng ngày:
-
物流 (wùliú): Logistics / Hậu cần.
-
货 vận (huòyùn): Vận chuyển hàng hóa.
-
供应链 (gōngyìngliàn): Chuỗi cung ứng.
-
仓库 (cāngkù): Kho bãi.
-
库存 (kùcún): Hàng tồn kho.
-
入库 (rù kù): Nhập kho / 出库 (chū kù): Xuất kho.
-
装卸 (zhuāngxiè): Bốc xếp hàng hóa.
-
包装 (bāozhuāng): Đóng gói.
2. Phương thức và Phương tiện vận chuyển
Tùy vào nhu cầu mà chúng ta có các lựa chọn khác nhau:
-
海运 (hǎiyùn): Vận tải đường biển.
-
空运 (kōngyùn): Vận tải đường hàng không.
-
陆运 (lùyùn): Vận tải đường bộ.
-
铁运 (tiěyùn): Vận tải đường sắt.
-
集装箱 (jízhuāngxiāng): Container.
-
货车 (huòchē): Xe tải.
-
叉车 (chāchē): Xe nâng.
3. Từ vựng về Chứng từ và Thủ tục hải quan
Nếu bạn làm về Ops (vận hành) hoặc Docs (chứng từ), đây là những từ “nằm lòng”:
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 发票 | fāpiào | Hóa đơn |
| 装箱单 | zhuāngxiāng dān | Phiếu đóng gói (Packing List) |
| 提单 | tídān | Vận đơn (Bill of Lading) |
| 报关 | bàoguān | Khai báo hải quan |
| 清关 | qīngguān | Thông quan |
| 关税 | guānshuì | Thuế quan |
| 原产地证明 | yuánchǎndì zhèngmíng | Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) |
4. Thuật ngữ về Chi phí và Incoterms
-
运费 (yùnfèi): Cước phí vận chuyển.
-
离岸价 (lí’ànjià): Giá FOB.
-
到岸价 (dào’ànjià): Giá CIF.
-
滞期费 (zhìqīfèi): Phí lưu kho/bãi (DEM/DET).
-
保险费 (bǎoxiǎnfèi): Phí bảo hiểm.
5. Mẫu câu giao tiếp Logistics thực tế
Áp dụng trong các tình huống trao đổi với đối tác hoặc khách hàng:
-
请问,这批货什么时候发运?
(Qǐngwèn, zhè pī huò shénme shíhou fāyùn?)
👉 Cho hỏi, lô hàng này khi nào thì vận chuyển?
-
我们需要申请一份原产地证明。
(Wǒmen xūyào shēnqǐng yí fèn yuánchǎndì zhèngmíng.)
👉 Chúng tôi cần xin một bản giấy chứng nhận xuất xứ.
-
这个集装箱预计哪天到达海防港?
(Zhège jízhuāngxiāng yùjì nǎ tiān dàodá Hǎifáng gǎng?)
👉 Container này dự kiến ngày nào sẽ cập cảng Hải Phòng?
-
货已经在清关中了,请稍等。
(Huò yǐjīng zài qīngguān zhōng le, qǐng shāoděng.)
👉 Hàng đang trong quá trình thông quan, vui lòng đợi một chút.
Lưu ý nhỏ cho bạn:
Trong ngành Logistics, ngoài tiếng Trung, bạn cũng nên nắm vững các ký hiệu viết tắt tiếng Anh (như ETD, ETA, POL, POD…) vì các đối tác Trung Quốc thường sử dụng đan xen cả hai ngôn ngữ này trong email hoặc tin nhắn công việc.