KIỂM TRA ĐẦU VÀO

HSK 1 – H10901

Chào mừng bạn đến với HSK 1 – H10901

Câu hỏi số 1

Câu hỏi số 2

Câu hỏi số 3

Câu hỏi số 4

Câu hỏi số 5

Câu hỏi số 6

Câu hỏi số 7

Câu hỏi số 8

Câu hỏi số 9

Câu hỏi số 10

Phần 3

Câu hỏi số 11

Câu hỏi số 12

Câu hỏi số 13

Câu hỏi số 14

Câu hỏi số 15

Câu hỏi số 16

Câu hỏi số 17

Câu hỏi số 18

Câu hỏi số 19

Câu hỏi số 20

Câu hỏi số 21: 写

Câu hỏi số 22: 听

Câu hỏi số 23: 菜

Câu hỏi số 24: 他

Câu hỏi số 25: 狗

Phần 5

Câu hỏi số 26: 你好,我能吃一块儿吗?

Câu hỏi số 27: 她们在买衣服呢

Câu hỏi số 28: 天气太热了,多吃些水果。

Câu hỏi số 29: 来,我们看看里面是什么东西。

Câu hỏi số 30: 喂,你睡觉了吗?

Câu hỏi số 31: 那个人是谁?

Câu hỏi số 32: 他女儿多大了?

Câu hỏi số 33: 你的同学在哪儿工作?

Câu hỏi số 34: 昨天上午天气怎么样?

Câu hỏi số 35: 爸爸什么时候来北京呢?

Câu hỏi số 36: 昨天是8(___)19日。

Câu hỏi số 37: 那个饭馆儿在火车站(___)。

Câu hỏi số 38: 那个饭馆儿在火车站(___)。

Câu hỏi số 39: 男:你好!王先生在吗? 女:请(___),我去叫他。

Câu hỏi số 40: 女:对不起,我不会做饭。 男:(___),我会。

Đăng ký tư vấn

Đăng ký tư vấn